rửa ráy
- Động từ:
- Làm sạch cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể bằng nước (và thường có xà phòng): Hành động vệ sinh thân thể nói chung, thường ám chỉ việc rửa để trở nên sạch sẽ, tươi mát.
- Tắm rửa, vệ sinh cá nhân: Chỉ toàn bộ quá trình làm sạch cơ thể, thường vào buổi sáng hoặc sau một ngày làm việc.
- Động từ:
- Sau khi tập thể dục, anh ấy vào nhà tắm để rửa ráy.
- Trước khi đi ngủ, trẻ em cần được rửa ráy chân tay sạch sẽ.
- Cô ấy dành mười phút mỗi sáng để rửa ráy cho tỉnh táo.
"rửa ráy tắm gội": Cụm từ nhấn mạnh việc vệ sinh toàn thân một cách kỹ lưỡng, đầy đủ.
- Sau chuyến đi dài, việc đầu tiên tôi làm là rửa ráy tắm gội cho sạch sẽ.
Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, dặn dò: Thường dùng để khuyên bảo hoặc nhắc nhở về vệ sinh cá nhân.
- Bà cụ dặn các cháu: "Đi đâu về nhớ rửa ráy chân tay cho sạch".
Rửa (động từ): Hành động làm sạch bằng nước một vật gì đó (phạm vi rộng hơn, có thể là đồ vật, thực phẩm, hoặc một bộ phận cơ thể cụ thể).
- rửa bát, rửa rau, rửa mặt.
Tắm rửa (động từ): Nhấn mạnh đến việc làm sạch toàn bộ cơ thể, thường đồng nghĩa với "rửa ráy" nhưng mang tính chất toàn diện hơn.
- Cuối tuần, cả nhà cùng nhau dọn dẹp nhà cửa và tắm rửa.
Vệ sinh (động từ/danh từ): Khái niệm rộng hơn, chỉ việc giữ gìn sạch sẽ nói chung, bao gồm cả môi trường và cá nhân.
- vệ sinh cá nhân, vệ sinh phòng ở.
- Tắm gội: Làm sạch cơ thể và tóc.
- Lau rửa: Làm sạch bằng cách dùng nước và chà xát nhẹ (thường cho từng bộ phận).
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "rửa ráy" trong tiếng Việt.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rửa ráy".
- Rửa nói chung: Rửa ráy chân tay.